Herhangi bir kelime yazın!

"horny" in Vietnamese

ham muốn (tình dục)có sừnghóa sừng

Definition

Từ này chủ yếu dùng để chỉ cảm giác ham muốn tình dục. Ngoài ra, trong một số trường hợp ít gặp, nó dùng để mô tả vật có sừng hoặc có lớp ngoài cứng như sừng.

Usage Notes (Vietnamese)

'ham muốn' mang tính thân mật, không dùng trong tình huống trang trọng. Các nghĩa khác thường dùng trong sinh học hoặc khi mô tả.

Examples

Teenagers sometimes feel horny and confused at the same time.

Thanh thiếu niên đôi khi cảm thấy **ham muốn** và bối rối cùng lúc.

The book described a horny animal with two long horns.

Cuốn sách mô tả một con vật **có sừng** với hai cái sừng dài.

The plant has horny seeds with a hard outer shell.

Cây này có hạt **hóa sừng** với lớp vỏ ngoài cứng.

That joke was so bad it somehow made the whole chat sound horny.

Trò đùa đó tệ đến nỗi nghe như cả phòng chat trở nên **ham muốn**.

I'm too tired to be horny tonight.

Tối nay tôi quá mệt để **ham muốn**.

He gets horny after just a little flirting.

Anh ấy chỉ cần tán tỉnh nhẹ cũng đã **ham muốn**.