Type any word!

"horn" in Vietnamese

sừngcòi (ô tô, xe cộ)

Definition

Phần nhọn, cứng mọc trên đầu một số loài động vật như bò, dê. Cũng có nghĩa là thiết bị phát ra âm thanh lớn trên ô tô hay xe cộ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ 'sừng' động vật hoặc 'còi' xe. Không nhầm với 'gạc' (antler) vì gạc thường phân nhánh và rụng đi; còn sừng thì không. 'Honk the horn' nghĩa là bấm còi.

Examples

The goat has two horns.

Con dê có hai cái **sừng**.

He pressed the car horn.

Anh ấy đã ấn **còi** xe.

I heard a horn outside.

Tôi nghe thấy tiếng **còi** ngoài cửa.

Don't honk the horn like that—it's late.

Đừng **bấm còi** như thế — khuya rồi.

The driver behind me kept leaning on the horn.

Tài xế phía sau cứ giữ **còi** liên tục.

That bull lowered its head and pointed its horns at us.

Con bò đực cúi đầu và chĩa **sừng** của nó về phía chúng tôi.