Type any word!

"hormones" in Vietnamese

hormone

Definition

Hormone là các chất hóa học do cơ thể sản xuất ra, gửi tín hiệu đến các cơ quan và mô để điều khiển nhiều chức năng quan trọng như phát triển, tâm trạng và trao đổi chất.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'hormone' thường dùng dạng số nhiều khi nói chung ('rối loạn hormone', 'hormone tăng trưởng'). Dùng trong y học, sinh học nhưng cũng gặp ở hội thoại thông thường. Đừng nhầm với 'enzyme' hay 'vitamin'.

Examples

During puberty, the body produces more hormones.

Trong tuổi dậy thì, cơ thể sản xuất nhiều **hormone** hơn.

Hormones help control how fast we grow.

**Hormone** giúp kiểm soát tốc độ lớn lên của chúng ta.

Too many hormones can cause health problems.

Quá nhiều **hormone** có thể gây ra các vấn đề sức khỏe.

My mood changes a lot because of hormones.

Tâm trạng của tôi thay đổi nhiều vì **hormone**.

Doctors checked her hormones to find the reason for her tiredness.

Bác sĩ kiểm tra **hormone** của cô ấy để tìm nguyên nhân mệt mỏi.

Stress releases certain hormones that affect your body.

Căng thẳng khiến cơ thể tiết ra một số **hormone** ảnh hưởng đến bạn.