"horizons" in Vietnamese
Definition
Đường nơi bầu trời gặp mặt đất hoặc biển. Cũng có thể chỉ giới hạn về hiểu biết, kinh nghiệm hoặc sở thích.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong thành ngữ như 'broaden your horizons' tức là mở rộng hiểu biết/kinh nghiệm. Dùng ở số nhiều khi nói về khả năng hay giới hạn trừu tượng.
Examples
The sun sets over the horizons every evening.
Mặt trời lặn sau **chân trời** mỗi chiều.
Mountains rise above the horizons.
Núi cao hơn cả **chân trời**.
He wants to explore new horizons in his career.
Anh ấy muốn khám phá những **chân trời** mới trong sự nghiệp của mình.
Traveling abroad really broadened my horizons.
Đi du lịch nước ngoài đã thực sự mở rộng **tầm hiểu biết** của tôi.
She's always looking for ways to expand her horizons.
Cô ấy luôn tìm cách mở rộng **tầm hiểu biết** của mình.
After reading that book, my horizons completely changed.
Sau khi đọc cuốn sách đó, **tầm hiểu biết** của tôi thay đổi hoàn toàn.