Tapez n'importe quel mot !

"horizon" in Vietnamese

chân trời

Definition

Nơi xa nhất mà mắt nhìn thấy trời và đất (hoặc biển) gặp nhau; cũng chỉ giới hạn về kiến thức hoặc trải nghiệm của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Chân trời’ chủ yếu dùng trong văn chương, mô tả thiên nhiên hoặc nói về giới hạn của ai đó như trong ‘broaden your horizons’ (mở rộng hiểu biết). Không dùng để chỉ hình dáng các toà nhà (‘skyline’).

Examples

The sun is setting on the horizon.

Mặt trời đang lặn ở **chân trời**.

A ship appeared on the horizon.

Một con tàu xuất hiện trên **chân trời**.

Mountains can be seen in the distance on the horizon.

Có thể nhìn thấy những ngọn núi ở xa trên **chân trời**.

Traveling lets you broaden your horizons.

Đi du lịch giúp bạn mở rộng **chân trời** của mình.

Nothing but blue sky stretched across the horizon.

Trên **chân trời** chỉ toàn màu xanh của bầu trời.

New technologies are opening up exciting horizons for scientists.

Công nghệ mới đang mở ra nhiều **chân trời** mới thú vị cho các nhà khoa học.