"hordes" in Vietnamese
Definition
Một nhóm rất đông người hoặc động vật cùng di chuyển với nhau, thường gây cảm giác hỗn loạn hay áp đảo.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho tập thể rất lớn, không có tổ chức, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc choáng ngợp như 'hordes of tourists'. Không dùng cho nhóm nhỏ.
Examples
There were hordes of people at the concert.
Có **đám đông** người ở buổi hòa nhạc.
The city is famous for hordes of tourists in summer.
Thành phố này nổi tiếng với **đám đông** du khách vào mùa hè.
We saw hordes of ants in the garden.
Chúng tôi nhìn thấy **bầy đàn** kiến trong vườn.
Every Black Friday, hordes of shoppers rush into stores as soon as they open.
Mỗi dịp Black Friday, khách hàng **đám đông** ùa vào cửa hàng ngay khi mở cửa.
As soon as the gates opened, hordes of fans flooded into the stadium.
Ngay khi cổng mở, **đám đông** người hâm mộ ùa vào sân vận động.
We've been avoiding the beach lately—it gets overrun with hordes during holiday weekends.
Gần đây chúng tôi tránh ra biển vì những ngày cuối tuần lễ bãi biển bị **đám đông** tràn ngập.