输入任意单词!

"horde" 的Vietnamese翻译

đám đôngbầy (khi nói về động vật)

释义

Một nhóm người hoặc động vật rất đông, thường di chuyển hỗn loạn và khó kiểm soát.

用法说明(Vietnamese)

Thường mang nghĩa tiêu cực hoặc cường điệu; dùng cho những nhóm đông cảm giác hỗn loạn, dễ gây sợ hãi như 'đám đông người hâm mộ', 'đàn châu chấu.' Không dùng cho nhóm nhỏ hoặc yên tĩnh.

例句

A horde of tourists entered the museum at once.

Một **đám đông** khách du lịch đã ùa vào bảo tàng cùng lúc.

The farmer was worried about a horde of locusts destroying his crops.

Người nông dân lo lắng về một **bầy** châu chấu sẽ phá hoại mùa màng của mình.

There was a horde of children at the playground after school.

Sau giờ học, sân chơi đầy một **đám đông** trẻ em.

As soon as the doors opened, a horde rushed into the store for the sale.

Ngay khi cửa mở, một **đám đông** ùa vào cửa hàng mua hàng giảm giá.

The concert was overrun by a horde of screaming fans.

Buổi hòa nhạc bị lấn át bởi một **đám đông** người hâm mộ la hét.

Don’t worry about the crowd—just wait for the horde to leave and it’ll be quiet again.

Đừng lo về đám đông—chỉ cần chờ **đám đông** đó đi là lại yên tĩnh ngay.