"horace" in Vietnamese
Definition
Tên riêng nam, đôi khi được dùng để nói đến nhà thơ La Mã cổ đại nổi tiếng cùng tên.
Usage Notes (Vietnamese)
'Horace' luôn viết hoa vì là tên riêng. Trong học thuật, chữ này thường ám chỉ nhà thơ La Mã cổ.
Examples
My grandfather's name was Horace.
Tên ông tôi là **Horace**.
Horace is waiting outside the school.
**Horace** đang đợi ngoài cổng trường.
We read a poem by Horace in class.
Chúng tôi đã đọc một bài thơ của **Horace** trong lớp.
I didn't expect Horace to remember my birthday, but he did.
Tôi không ngờ **Horace** lại nhớ sinh nhật tôi, nhưng thật sự là vậy.
When the professor says Horace, she usually means the Roman poet.
Khi giáo sư nói "**Horace**", bà thường ám chỉ nhà thơ La Mã.
Honestly, Horace sounds like the name of someone from an old novel.
Thật lòng thì **Horace** nghe giống tên một nhân vật trong tiểu thuyết cổ điển.