Type any word!

"hopping" in Vietnamese

nhảy lò cò

Definition

Di chuyển bằng cách nhảy bằng một chân hoặc những cú nhảy ngắn, nhanh. Thường dùng cho người, động vật như thỏ, hoặc trong trò chơi.

Usage Notes (Vietnamese)

Phong cách thân mật, hay dùng cho trẻ em, động vật nhỏ, trò chơi. Cũng gặp trong cụm như 'bar-hopping' (đi bar này sang bar khác). Nhảy lớn thì nên dùng 'jumping'.

Examples

The rabbit is hopping in the garden.

Con thỏ đang **nhảy lò cò** trong vườn.

The child was hopping on one foot.

Đứa trẻ đang **nhảy lò cò** bằng một chân.

The frog kept hopping across the pond.

Con ếch tiếp tục **nhảy lò cò** qua ao.

We spent the afternoon hopping from café to café downtown.

Chúng tôi đã dành cả chiều để **nhảy** từ quán cà phê này sang quán khác ở trung tâm thành phố.

After twisting his ankle, he was hopping around the room to avoid putting weight on it.

Sau khi bị trẹo mắt cá, anh ấy **nhảy lò cò** quanh phòng để không đè lên nó.

He came hopping down the stairs, excited to show his new toy.

Cậu ấy **nhảy lò cò** xuống cầu thang, háo hức khoe đồ chơi mới.