"hopelessly" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ một cách không còn hy vọng, không thể cải thiện hoặc thành công.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong các câu diễn tả cảm xúc mạnh như 'hopelessly lost', 'hopelessly in love'. Thường gặp trong văn nói hoặc kể chuyện, có thể dùng để nhấn mạnh cảm xúc.
Examples
She looked hopelessly at the broken computer.
Cô ấy nhìn chiếc máy tính hỏng một cách **tuyệt vọng**.
The team was hopelessly behind in the game.
Đội đang **hoàn toàn tuyệt vọng** trong trận đấu.
He is hopelessly lost in the city.
Anh ấy đã **hoàn toàn lạc lối** trong thành phố.
I'm hopelessly bad at cooking, but I keep trying.
Tôi **hoàn toàn tuyệt vọng** khi nấu ăn, nhưng tôi vẫn cố gắng.
She fell hopelessly in love with him the first time they met.
Cô ấy đã **say đắm** yêu anh ngay lần đầu tiên gặp.
Without a map, we were hopelessly confused about where to go next.
Không có bản đồ, chúng tôi đã **hoàn toàn bối rối** về đường đi tiếp theo.