Type any word!

"hopeless" in Vietnamese

vô vọngkém cỏi (trong việc gì đó)

Definition

Không có khả năng thành công hoặc cải thiện; cũng được dùng khi ai đó rất tệ ở một lĩnh vực nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cụm: 'a hopeless case', 'hopeless at math'. Mô tả tình huống thì nghiêm trọng; mô tả khả năng/thói quen thì mang tính hài hước, thân mật.

Examples

The doctor said his condition was hopeless.

Bác sĩ nói tình trạng của anh ấy là **vô vọng**.

I am hopeless at drawing.

Tôi **rất kém** vẽ.

They felt hopeless after the bad news.

Sau tin xấu, họ cảm thấy **vô vọng**.

This old phone is hopeless — it freezes every five minutes.

Cái điện thoại cũ này **vô vọng** thật — cứ năm phút lại đơ một lần.

We're hopelessly lost, aren't we?

Chúng ta bị lạc **hoàn toàn** rồi, đúng không?

He's hopeless when it comes to remembering birthdays.

Anh ấy **rất tệ** trong việc nhớ sinh nhật.