Type any word!

"hopefully" in Vietnamese

hy vọngđầy hy vọng

Definition

Từ này diễn tả hành động hoặc cảm xúc đầy hy vọng, và thường có nghĩa là 'tôi hy vọng' khi bắt đầu câu.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thường gặp ở đầu câu: 'Hopefully, ...' nghĩa là 'hy vọng rằng...'. Đừng nhầm với 'hopeful' là tính từ.

Examples

Hopefully, the bus will come soon.

**Hy vọng** xe buýt sẽ đến sớm.

She smiled hopefully at the teacher.

Cô ấy mỉm cười **đầy hy vọng** với giáo viên.

Hopefully, we can finish today.

**Hy vọng** hôm nay chúng ta có thể hoàn thành.

Hopefully, this rain stops before the game starts.

**Hy vọng** trời sẽ tạnh mưa trước khi trận đấu bắt đầu.

He checked his phone hopefully, waiting for her reply.

Anh ấy kiểm tra điện thoại **đầy hy vọng**, chờ tin nhắn từ cô.

Hopefully, by next month things will be a little easier.

**Hy vọng** tháng sau mọi việc sẽ dễ dàng hơn chút.