"hopeful" in Vietnamese
Definition
Có cảm giác hoặc thể hiện sự hy vọng điều tốt sẽ xảy ra; cũng có thể chỉ người có khả năng thành công.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về thái độ: 'hopeful about the future', 'remain hopeful'. Đôi khi chỉ người thi đấu hoặc muốn đạt được điều gì đó ('presidential hopeful'). Trang trọng hơn một chút so với 'optimistic', nhưng vẫn phổ biến.
Examples
She is very hopeful about her exam results.
Cô ấy rất **đầy hy vọng** về kết quả kỳ thi của mình.
The team feels hopeful after their win.
Đội cảm thấy **đầy hy vọng** sau chiến thắng của mình.
He gave me a hopeful smile.
Anh ấy đã dành cho tôi một nụ cười **đầy hy vọng**.
Even though things look tough, I'm still hopeful.
Dù mọi chuyện có vẻ khó khăn, tôi vẫn **đầy hy vọng**.
Many young hopefuls dream of becoming actors in Hollywood.
Nhiều **người trẻ đầy hy vọng** mơ được làm diễn viên ở Hollywood.
I'm feeling pretty hopeful that things will turn out okay.
Tôi cảm thấy khá **đầy hy vọng** rằng mọi chuyện sẽ ổn.