Tapez n'importe quel mot !

"hoped" in Vietnamese

đã hy vọng

Definition

Muốn điều gì đó tốt đẹp xảy ra hoặc tin rằng điều gì đó có thể xảy ra theo hướng tích cực trong quá khứ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với 'rằng' hoặc 'để': 'Tôi đã hy vọng rằng...', 'Chúng tôi đã hy vọng được...'. Ý nghĩa yếu hơn 'mong đợi', thường dùng khi muốn lịch sự hay bày tỏ cảm xúc.

Examples

I hoped for sunny weather yesterday.

Hôm qua tôi **đã hy vọng** trời sẽ nắng.

She hoped to see her friend at school.

Cô ấy **đã hy vọng** gặp bạn ở trường.

We hoped the test would be easy.

Chúng tôi **đã hy vọng** bài kiểm tra sẽ dễ.

I hoped you'd call, but I didn't want to bother you.

Tôi **đã hy vọng** bạn sẽ gọi, nhưng không muốn làm phiền bạn.

We'd hoped to leave early, but the meeting ran late.

Chúng tôi **đã hy vọng** sẽ rời đi sớm, nhưng cuộc họp kéo dài.

Honestly, I hoped for a better answer than that.

Thật lòng mà nói, tôi **đã hy vọng** có một câu trả lời tốt hơn thế.