"hop" em Vietnamese
Definição
Di chuyển bằng cách nhảy ngắn, thường bằng một chân hoặc cả hai chân, cũng có thể chỉ việc lên phương tiện nhanh chóng, dùng trong văn nói.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng cho động tác nhảy nhỏ, nhẹ nhàng ('hop over a puddle', 'hop on one foot'). Trong văn nói, 'hop on' nghĩa là lên xe, tàu nhanh. Không dùng nhầm với 'jump' mang nghĩa rộng và mạnh hơn.
Exemplos
The child can hop on one foot.
Đứa trẻ có thể **nhảy lò cò** bằng một chân.
She hopped over the puddle.
Cô ấy đã **nhảy qua** vũng nước.
We need to hop on the bus now.
Chúng ta cần **lên** xe buýt ngay bây giờ.
I’m just going to hop in the shower and then we can leave.
Tôi sẽ **tắm nhanh** rồi chúng ta đi.
Can you hop over here for a second? I need your help.
Bạn có thể **lại đây** một chút được không? Tôi cần bạn giúp.
We can hop on a quick call after lunch.
Sau bữa trưa chúng ta có thể **gọi điện nhanh**.