Type any word!

"hoover" in Vietnamese

máy hút bụihút bụi

Definition

Dùng máy hút bụi để làm sạch một vật; cũng có thể nói về chính máy hút bụi đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hoover' thường dùng trong tiếng Anh Anh, trong khi tiếng Anh Mỹ dùng 'vacuum'. Dùng 'hút bụi' để diễn đạt cả hành động và thiết bị.

Examples

I need to hoover the living room this afternoon.

Chiều nay tôi cần **hút bụi** phòng khách.

She bought a new hoover last week.

Cô ấy đã mua một **máy hút bụi** mới tuần trước.

Can you hoover the stairs for me?

Bạn có thể **hút bụi** cầu thang cho mình được không?

I'll just quickly hoover before the guests arrive.

Tôi sẽ **hút bụi** qua nhanh trước khi khách đến.

Mind giving the rug a hoover?

Bạn làm ơn **hút bụi** tấm thảm được không?

I can't believe how much dust the old hoover missed!

Không thể tin được cái **máy hút bụi** cũ đã bỏ sót bao nhiêu bụi!