Type any word!

"hooray" in Vietnamese

hoan hôhoảng hô

Definition

Một thán từ dùng để bày tỏ sự vui mừng, phấn khích hoặc ăn mừng, thường được hô lên khi có điều tốt đẹp xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong bối cảnh thân mật, náo nhiệt, hoặc khi chúc mừng tập thể. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

Hooray, we won the game!

**Hoan hô**, chúng ta đã thắng trận!

The children shouted, 'Hooray!'

Bọn trẻ reo lên: '**Hoan hô**!'

Hooray for your success!

**Hoan hô** thành công của bạn!

We finished the project early—hooray!

Chúng ta đã hoàn thành dự án sớm—**hoan hô**!

Birthday cake for breakfast? Hooray!

Ăn bánh sinh nhật vào bữa sáng? **Hoan hô**!

You finally got your visa—hooray for you!

Cuối cùng bạn đã nhận được visa—**hoan hô** cho bạn!