Type any word!

"hoopla" in Vietnamese

ồn àonáo động (quảng bá, thổi phồng)

Definition

Sự ồn ào, náo nhiệt hoặc bàn tán, thường xuất hiện khi quảng bá, giới thiệu hay tổ chức một sự kiện, nhưng đôi khi không có lý do thực sự quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng chủ yếu trong giao tiếp thân mật để chỉ sự thổi phồng hoặc ầm ĩ quá mức, như trong 'tất cả sự ồn ào'. Ít dùng trong văn bản trang trọng. Gần giống nghĩa với 'fuss' hoặc 'hype'.

Examples

There was a lot of hoopla at the big game.

Trận đấu lớn diễn ra với rất nhiều **ồn ào**.

Ignore all the hoopla—just focus on your work.

Bỏ qua mọi **ồn ào**—chỉ cần tập trung làm việc của bạn.

After all the hoopla, the movie wasn't that good.

Sau tất cả **ồn ào**, bộ phim lại không hay lắm.

What's with all the hoopla about this new phone?

Sao lại có nhiều **ồn ào** về chiếc điện thoại mới này vậy?

Every product launch comes with some hoopla, but this one was over the top.

Mỗi lần ra mắt sản phẩm đều có một ít **ồn ào**, nhưng lần này thật quá mức.

People are still talking about the hoopla at last night's party.

Mọi người vẫn đang bàn tán về **ồn ào** ở bữa tiệc tối qua.