"hoopla" in Indonesian
Definition
Hoạt động hoặc sự bàn tán ồn ào, thường xuất hiện khi quảng bá hay ăn mừng thứ gì đó, đôi khi không có lý do thực sự quan trọng.
Usage Notes (Indonesian)
Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật, để giảm nhẹ hoặc mỉa mai sự thổi phồng, như trong 'tất cả sự ồn ào.' Không dùng trong văn bản trang trọng. Gần nghĩa với 'fuss', 'hype'.
Examples
There was a lot of hoopla at the big game.
Trận đấu lớn diễn ra với rất nhiều **ồn ào**.
Ignore all the hoopla—just focus on your work.
Bỏ qua mọi **ồn ào**—chỉ tập trung làm việc của bạn.
After all the hoopla, the movie wasn't that good.
Sau tất cả **ồn ào**, bộ phim lại không hay lắm.
What's with all the hoopla about this new phone?
Chuyện gì mà mọi người **ồn ào** vậy về chiếc điện thoại mới này?
Every product launch comes with some hoopla, but this one was over the top.
Mỗi lần ra mắt sản phẩm đều có một ít **ồn ào**, nhưng lần này thì quá mức.
People are still talking about the hoopla at last night's party.
Mọi người vẫn đang bàn tán về **ồn ào** ở bữa tiệc tối qua.