"hoop" in Indonesian
Definition
Vòng là đồ vật hình tròn, thường dùng trong thể thao (như vòng bóng rổ), đồ chơi, hoặc để giữ các vật lại với nhau. Cũng có thể dùng chỉ bông tai dạng vòng.
Usage Notes (Indonesian)
Dùng trong thể thao ('basketball hoop'), trò chơi ('hula hoop'), hay trang sức ('hoop earrings'). Đừng nhầm với 'loop' nghĩa là chỗ uốn cong hay vòng lặp.
Examples
The children played with a hoop in the park.
Trẻ con chơi với **vòng** trong công viên.
She scored by throwing the ball through the hoop.
Cô ấy ném bóng qua **vòng** để ghi điểm.
I bought a pair of gold hoop earrings.
Tôi đã mua một đôi bông tai **vòng** bằng vàng.
He can spin the hoop around his waist for a long time.
Anh ấy có thể xoay **vòng** quanh eo rất lâu.
The dog jumped through the flaming hoop during the show.
Chú chó nhảy qua **vòng** lửa trong buổi biểu diễn.
Could you hold the hoop steady while I fix the net?
Bạn giữ **vòng** chắc giúp mình sửa lưới được không?