Type any word!

"hookers" in Vietnamese

gái điếmmại dâm (người)

Definition

Từ này là cách gọi không trang trọng, đôi khi xúc phạm, chỉ những người (thường là nữ) bán dâm để kiếm tiền.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính xúc phạm, không nên dùng trong tình huống trang trọng. Thay vào đó nên dùng 'sex workers' khi muốn nói một cách tôn trọng.

Examples

Some people call sex workers 'hookers', but it is not a polite word.

Một số người gọi những người làm nghề mại dâm là '**gái điếm**', nhưng đó không phải là từ lịch sự.

The movie is about two 'hookers' who want to change their lives.

Bộ phim kể về hai '**gái điếm**' muốn thay đổi cuộc sống của mình.

He saw 'hookers' near the club late at night.

Anh ấy đã thấy '**gái điếm**' gần câu lạc bộ vào đêm khuya.

There are always a few 'hookers' on that street corner after midnight.

Sau nửa đêm, luôn có vài '**gái điếm**' ở góc phố đó.

It's not safe to judge 'hookers' without understanding their stories.

Không nên đánh giá '**gái điếm**' khi chưa hiểu câu chuyện cuộc đời của họ.

A lot of the 'hookers' you see downtown are just trying to make ends meet.

Nhiều '**gái điếm**' bạn thấy ở trung tâm chỉ đang cố gắng trang trải cuộc sống.