输入任意单词!

"hoof" 的Vietnamese翻译

móng guốc

释义

Là phần chân cứng, chắc của các loài động vật như ngựa, bò, dê giúp bảo vệ đầu ngón chân và nâng đỡ trọng lượng cơ thể.

用法说明(Vietnamese)

'Móng guốc' chỉ dùng cho các động vật lớn như bò, ngựa, dê, không dùng cho chó, mèo. Dạng số nhiều là 'móng guốc'.

例句

A horse has a strong hoof.

Ngựa có **móng guốc** rất khỏe.

Cows walk on their hooves.

Bò đi bằng **móng guốc** của chúng.

The goat hurt its hoof on a rock.

Con dê bị đau **móng guốc** do đạp vào đá.

The farrier cleaned the horse's hooves before putting on new shoes.

Thợ rèn làm sạch **móng guốc** của ngựa trước khi đóng móng mới.

You can hear the sound of hooves on the road when a horse passes by.

Bạn có thể nghe tiếng **móng guốc** trên đường khi ngựa đi qua.

Farmers check their animals’ hooves regularly for stones or injuries.

Nông dân thường xuyên kiểm tra **móng guốc** của vật nuôi xem có đá hoặc bị thương không.