Type any word!

"hooey" in Vietnamese

nhảm nhívớ vẩn

Definition

Từ lóng dùng để nói điều gì đó vô lý, không đúng sự thật hoặc ngớ ngẩn. Thường dùng để bác bỏ hay chê bai một ý kiến nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ rất thân mật, hơi cổ và thường gặp ở tiếng Anh Mỹ. Gần nghĩa với 'nonsense', 'tào lao', 'vớ vẩn'.

Examples

That story is pure hooey.

Câu chuyện đó hoàn toàn là **nhảm nhí**.

Don't believe that; it's all hooey.

Đừng tin điều đó; tất cả chỉ là **nhảm nhí**.

He says he can fly, but that's just hooey.

Anh ta nói mình có thể bay, nhưng đó chỉ là **nhảm nhí** thôi.

You expect me to fall for that hooey? Not a chance.

Bạn nghĩ tôi sẽ tin vào **nhảm nhí** đó à? Không đời nào.

All that talk about easy money is just a bunch of hooey.

Tất cả những lời hứa về kiếm tiền dễ dàng chỉ toàn là **nhảm nhí**.

Honestly, that explanation sounded like total hooey to me.

Thật lòng, lời giải thích đó nghe như toàn bộ **nhảm nhí** đối với tôi.