Type any word!

"hoodlums" in Vietnamese

du cônlưu manh

Definition

Những người, thường là nam thanh niên, có hành vi bạo lực hoặc phạm pháp, thường đi theo nhóm.

Usage Notes (Vietnamese)

Phong cách thân mật, mang sắc thái tiêu cực; thường áp dụng cho nhóm nam trẻ gây rối, phạm tội nhỏ. Có thể trao đổi với 'thành viên băng đảng' hoặc 'đầu gấu,' nhưng nhẹ nhàng và không nhất thiết là tổ chức.

Examples

The police arrested three hoodlums near the store.

Cảnh sát đã bắt ba **du côn** gần cửa hàng.

Some hoodlums broke the windows last night.

Vài **du côn** đã đập vỡ cửa sổ tối qua.

Parents worry about their children mixing with hoodlums.

Phụ huynh lo lắng con mình giao du với **du côn**.

A group of hoodlums was hanging around the park all afternoon.

Một nhóm **du côn** tụ tập ở công viên suốt buổi chiều.

Everyone avoids that alley because hoodlums often cause trouble there.

Mọi người tránh con hẻm đó vì **du côn** thường gây rối ở đó.

Those aren't just kids playing—they're real hoodlums looking for trouble.

Họ không chỉ là mấy đứa trẻ chơi đùa đâu—họ là **du côn** thực sự đang tìm chuyện đó.