"hood" in Vietnamese
Definition
Mũ trùm đầu là phần áo che đầu; ngoài ra, ‘hood’ còn chỉ nắp kim loại che động cơ ô tô và khu vực dân cư theo tiếng lóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến nhất là nghĩa mũ trùm đầu trên áo. Với ô tô, Anh-Mỹ dùng khác nhau: Mỹ nói 'hood', Anh nói 'bonnet'. Trong tiếng lóng, 'the hood' là nơi mình sinh sống.
Examples
It started to rain, so she pulled up her hood.
Trời bắt đầu mưa nên cô ấy kéo lên **mũ trùm đầu**.
Can you open the hood of the car?
Bạn có thể mở **nắp capo** xe không?
He grew up in a quiet hood near the river.
Anh ấy lớn lên ở một **khu** yên tĩnh gần sông.
If you're cold, put your hood up and zip your jacket.
Nếu lạnh, hãy đội lên **mũ trùm đầu** và kéo khóa áo lại.
There was smoke coming from under the hood, so we pulled over.
Có khói bay ra từ dưới **nắp capo**, nên chúng tôi dừng lại.
I still have friends back in the hood.
Tôi vẫn còn bạn ở **khu** cũ.