कोई भी शब्द लिखें!

"hooch" Vietnamese में

rượu lậurượu tự nấu

परिभाषा

Từ thông tục chỉ các loại rượu mạnh tự nấu hoặc sản xuất trái phép, thường có chất lượng kém. Chủ yếu được làm tại nhà hoặc trong điều kiện không hợp pháp.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Rất thân mật, mang tính lóng, thường nói về rượu kém chất lượng hoặc trái phép. Không dùng trong văn bản trang trọng. Đôi khi dùng để đùa về rượu tự nấu.

उदाहरण

He made his own hooch in the garage.

Anh ấy đã tự làm **rượu lậu** trong nhà để xe.

Drinking hooch can be dangerous to your health.

Uống **rượu lậu** có thể nguy hiểm cho sức khỏe.

They were caught selling hooch at the party.

Họ đã bị bắt khi bán **rượu lậu** tại bữa tiệc.

This hooch tastes awful, are you sure it’s safe?

Loại **rượu lậu** này tệ quá, bạn chắc nó an toàn chứ?

During Prohibition, people made hooch in secret.

Trong thời kỳ Cấm rượu, người ta lén làm **rượu lậu**.

I can’t believe you actually drank that homemade hooch!

Tôi không thể tin được là bạn thật sự đã uống **rượu tự nấu** đó!