Type any word!

"hoo" in Vietnamese

hu

Definition

'hu' là thán từ biểu thị sự phấn khích, ngạc nhiên, nhẹ nhõm hoặc tiếng kêu của cú mèo. Dùng trong tình huống thân mật, vui vẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong ngữ cảnh thân mật, cổ vũ, ngạc nhiên hoặc bắt chước tiếng cú mèo. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

The crowd cheered, shouting 'hoo!'

Đám đông hò reo, la lớn '**hu**!'.

When the game ended, everyone yelled 'hoo!'

Khi trận đấu kết thúc, mọi người đều hét '**hu**!'.

The owl said 'hoo' in the night.

Con cú kêu '**hu**' trong đêm.

He jumped out and yelled 'hoo!' to scare us.

Anh ấy nhảy ra và hét '**hu**!' để hù chúng tôi.

We all went 'hoo!' when our team scored.

Khi đội của chúng tôi ghi bàn, tất cả mọi người đều hét lên '**hu**!'.

Sometimes when I'm relieved, I just say 'hoo.'

Đôi khi khi nhẹ nhõm, tôi chỉ nói '**hu**.'