"honors" in Vietnamese
Definition
Các phần thưởng, bằng khen hoặc điểm số cao dành cho những người có thành tích xuất sắc, thường là trong học tập hoặc các lĩnh vực quan trọng khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Honors' chủ yếu dùng trong môi trường học thuật: 'học chương trình honors', 'tốt nghiệp với honors'. Không nhầm lẫn với 'honor' nghĩa là phẩm giá cá nhân.
Examples
She graduated with honors from university.
Cô ấy tốt nghiệp đại học với **danh dự**.
He received many honors for his hard work.
Anh ấy đã nhận nhiều **danh dự** nhờ sự chăm chỉ của mình.
This school offers special honors classes for gifted students.
Trường này có các lớp **danh dự** đặc biệt dành cho học sinh xuất sắc.
Only a few students made it into the honors list this year.
Chỉ có một vài học sinh vào danh sách **danh dự** năm nay.
She’s in the honors program, so her schedule is really tough.
Cô ấy học chương trình **danh dự**, nên lịch học rất nặng.
He was surprised to be given honors at the ceremony.
Anh ấy đã rất bất ngờ khi nhận được **danh dự** tại buổi lễ.