Type any word!

"honoring" in Vietnamese

vinh danhtôn vinh

Definition

Thể hiện sự kính trọng, công nhận hoặc ngưỡng mộ với ai đó hoặc điều gì đó thông qua hành động, lời nói hay nghi lễ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi nói về giữ lời hứa, vinh danh người có công, tưởng nhớ người đã mất. Khác với 'celebrating', nhấn mạnh đến sự tôn kính thay vì sự vui vẻ.

Examples

We are honoring the teacher for her hard work.

Chúng tôi đang **vinh danh** cô giáo vì sự chăm chỉ của cô.

The ceremony is honoring the soldiers who served.

Buổi lễ đang **vinh danh** những người lính đã phục vụ.

They are honoring their promise to help.

Họ đang **giữ đúng** lời hứa sẽ giúp đỡ.

By honoring her grandmother’s traditions, she keeps their memory alive.

Bằng cách **tôn vinh** truyền thống của bà, cô giữ kỷ niệm về bà mãi mãi.

He’s honoring his commitment, even though it’s difficult.

Anh ấy vẫn **giữ đúng** cam kết dù điều đó khó khăn.

We’ll be honoring our late friend at the event tonight.

Tối nay, chúng ta sẽ **tưởng nhớ** người bạn quá cố tại sự kiện.