"honored" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy tự hào và biết ơn khi được ai đó dành cho sự tôn trọng, tin tưởng hoặc ghi nhận đặc biệt. Cũng dùng để chỉ người được khen ngợi hoặc trao giải thưởng công khai.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với: 'cảm thấy vinh dự', 'rất vinh dự', nhất là trong bài phát biểu, lời mời hoặc nhận giải. Không dùng cho niềm vui thường ngày mà thiên về sự kính trọng hay ghi nhận.
Examples
I am honored to be here today.
Tôi cảm thấy **vinh dự** được có mặt ở đây hôm nay.
She felt honored when the school gave her an award.
Cô ấy cảm thấy **vinh dự** khi được trường trao giải thưởng.
He was honored for his years of service.
Anh ấy đã được **tôn vinh** vì nhiều năm cống hiến.
We're honored that you chose to celebrate with us.
Chúng tôi cảm thấy **vinh dự** vì bạn đã chọn cùng chúng tôi kỷ niệm.
I was truly honored to hear my name announced.
Tôi thực sự cảm thấy **vinh dự** khi nghe tên mình được xướng lên.
On behalf of the team, we're honored to accept this award.
Thay mặt cho cả đội, chúng tôi **vinh dự** nhận giải thưởng này.