输入任意单词!

"honks" 的Vietnamese翻译

bấm còitiếng còi

释义

Xe cộ phát ra âm thanh lớn bằng còi, hoặc chỉ âm thanh đó.

用法说明(Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho xe cộ. Các cụm như 'car honks', 'driver honks the horn' dùng để mô tả hành động bấm còi. Không dùng cho các tiếng ồn lớn khác.

例句

The car honks loudly in traffic.

Chiếc xe **bấm còi** to trong lúc kẹt xe.

He honks the horn to warn people.

Anh ấy **bấm còi** để cảnh báo mọi người.

The bus driver honks every morning.

Tài xế xe buýt **bấm còi** mỗi sáng.

Every time someone blocks the road, she honks without hesitation.

Mỗi khi ai đó chắn đường, cô ấy **bấm còi** ngay không do dự.

The sound of city traffic is full of honks and sirens.

Âm thanh giao thông thành phố đầy **tiếng còi** và còi báo động.

He gets annoyed when anyone honks late at night.

Anh ấy khó chịu mỗi khi ai đó **bấm còi** khuya.