"honk" in Vietnamese
Definition
Tạo ra tiếng ồn lớn bằng còi ô tô hoặc thiết bị tương tự. Cũng có thể chỉ chính tiếng đó, hoặc tiếng kêu của một số loài chim như ngỗng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Honk' được dùng không trang trọng, chủ yếu cho còi xe hơi ('honk the horn') hoặc tiếng ngỗng. 'Beep' chỉ tiếng bíp điện tử, 'honk' âm trầm và mạnh. Không dùng cho xe đạp.
Examples
Please honk if you see danger.
Nếu thấy nguy hiểm, hãy **bấm còi**.
The car made a loud honk.
Chiếc xe phát ra tiếng **còi** rất lớn.
Geese often honk as they fly.
Ngỗng thường **kêu** khi bay.
Why did that driver honk so much at the intersection?
Sao tài xế đó lại **bấm còi** nhiều như vậy ở ngã tư?
If you honk here, you might wake up the whole neighborhood.
Nếu bạn **bấm còi** ở đây, cả xóm có thể sẽ tỉnh giấc.
She gave a quick honk and waved at her friend.
Cô ấy **bấm còi** nhanh rồi vẫy tay chào bạn.