"hong" in Vietnamese
Definition
Một đơn vị tiền tệ cổ từng được sử dụng ở Hàn Quốc, ít gặp ngày nay và chủ yếu xuất hiện trong tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu học thuật.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này ít sử dụng hàng ngày, chủ yếu gặp trong các bài viết về lịch sử hoặc khi so sánh hệ thống tiền tệ cũ của Hàn Quốc.
Examples
The record says the tax was five hong.
Ghi chép cho biết thuế là năm **hong**.
One hong could buy rice in that period.
Một **hong** có thể mua được gạo vào thời đó.
The old book uses the word hong for money.
Cuốn sách cũ dùng từ **hong** để chỉ tiền.
I had to look up what hong meant when I saw it in the article.
Khi thấy từ **hong** trong bài báo, tôi phải tra cứu nghĩa của nó.
The museum label explained that hong was an old Korean currency unit.
Bảng chú thích ở bảo tàng giải thích rằng **hong** là đơn vị tiền cổ của Hàn Quốc.
Unless you study history, you probably won't come across hong very often.
Nếu không học lịch sử, bạn có lẽ sẽ hiếm khi gặp từ **hong**.