Type any word!

"honeys" in Vietnamese

mật ong (số nhiều)cưng (thân mật, số nhiều)

Definition

Danh từ số nhiều của 'mật ong', chỉ nhiều loại hoặc hũ mật ong. Đôi khi dùng thân mật để gọi nhiều người yêu hoặc bạn thân.

Usage Notes (Vietnamese)

'honeys' ít dùng; hay gặp khi miêu tả nhiều loại mật ong khác nhau. Cách gọi nhiều người thân thiết bằng 'honeys' là thân mật và không phổ biến.

Examples

I tried several different honeys at the food festival.

Tôi đã thử nhiều loại **mật ong** khác nhau ở lễ hội ẩm thực.

These honeys are from local farms.

Những **mật ong** này đến từ các trang trại địa phương.

We sell different types of honeys in our shop.

Cửa hàng chúng tôi bán nhiều loại **mật ong** khác nhau.

My grandma collects rare honeys from all over the world.

Bà tôi sưu tầm các loại **mật ong** hiếm trên khắp thế giới.

Look at all these fancy honeys on the shelf!

Nhìn kìa, có bao nhiêu **mật ong** sang trọng trên giá đấy!

Hey honeys, are you all coming to dinner tonight?

Này các **cưng**, mọi người tối nay có đến ăn tối không?