"honey" in Vietnamese
Definition
Chất lỏng đặc, ngọt do ong tạo ra từ mật hoa, thường dùng làm thực phẩm. Cũng dùng như cách gọi thân mật với người thân yêu.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng 'mật ong' cho thực phẩm, không đếm được. 'Cưng' chỉ dùng không trang trọng, như gọi người yêu, bạn thân thiết.
Examples
Bees make honey from flower nectar.
Ong làm **mật ong** từ mật hoa của hoa.
I like to put honey on my toast in the morning.
Tôi thích phết **mật ong** lên bánh mì nướng vào buổi sáng.
She called me honey to show she cares.
Cô ấy gọi tôi là **cưng** để thể hiện sự quan tâm.
Could you pass the honey? I want to sweeten my tea.
Bạn đưa mình lọ **mật ong** được không? Mình muốn làm ngọt trà.
Hey, honey, did you finish the shopping?
Này **cưng**, em đã đi mua sắm xong chưa?
This honey is homemade and tastes great.
**Mật ong** này là nhà làm và rất ngon.