Type any word!

"honesty" in Vietnamese

sự trung thực

Definition

Sự trung thực là việc nói thật, cư xử ngay thẳng và không lừa dối người khác. Nó thể hiện tính thật thà và đáng tin cậy.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như danh từ không đếm được: nói 'Sự trung thực rất quan trọng', không nói 'một sự trung thực'. Cụm như 'trung thực tuyệt đối', 'đánh giá cao sự trung thực', hoặc 'thực lòng mà nói'. Ý chỉ cả thái độ và hành động đúng mực.

Examples

Honesty is very important to me.

**Sự trung thực** rất quan trọng với tôi.

The teacher thanked him for his honesty.

Cô giáo đã cảm ơn anh ấy vì **sự trung thực**.

Her honesty made people trust her.

**Sự trung thực** của cô ấy khiến người khác tin tưởng cô.

I appreciate your honesty, even if it was hard to hear.

Tôi trân trọng **sự trung thực** của bạn, dù khó nghe đến đâu.

In all honesty, I don't think this plan will work.

**Thành thật** mà nói, tôi không nghĩ kế hoạch này sẽ thành công.

His honesty can be a little brutal sometimes.

**Sự trung thực** của anh ấy đôi khi khá thẳng thắn.