"honestly" en Vietnamese
Definición
Nói hoặc làm một cách trung thực, không che giấu. Cũng thường dùng để thể hiện ý kiến hoặc cảm xúc thật lòng trong hội thoại.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng đầu câu: 'Honestly, ...' để nhấn mạnh sự thẳng thắn. Có thể thể hiện sự trực tính, cảm xúc hoặc hơi chê trách tuỳ ngữ điệu.
Ejemplos
He answered honestly when I asked about the mistake.
Tôi hỏi về lỗi đó và anh ấy trả lời **thành thật mà nói**.
Honestly, I don't like this color.
**Thành thật mà nói**, tôi không thích màu này.
Please tell me honestly if you need help.
Nếu bạn cần giúp đỡ, hãy nói với tôi **thành thật mà nói**.
Honestly, that was the best meal I've had in months.
**Thành thật mà nói**, đó là bữa ăn ngon nhất tôi từng có trong vài tháng qua.
I can't honestly say I was surprised by the news.
Tôi không thể **thành thật mà nói** là tôi đã ngạc nhiên về tin đó.
Honestly, if they cancel again, I'm not going.
**Thành thật mà nói**, nếu họ lại hủy thì tôi sẽ không đi nữa.