Type any word!

"honest" in Vietnamese

thành thậttrung thực

Definition

Không nói dối, không lừa đảo hoặc ăn cắp; là người luôn nói thật và đáng tin cậy.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả người và hành động, ví dụ 'câu trả lời thành thật'. 'to be honest' thường dịch là 'thật ra', dùng để mở đầu nhận xét chân thật. Không nên nhầm với 'thẳng thắn' (frank) hay 'khiêm tốn' (modest). Đối nghĩa: 'không trung thực'.

Examples

She is always honest with her friends.

Cô ấy luôn **thành thật** với bạn bè của mình.

Please give me an honest answer.

Làm ơn cho tôi một câu trả lời **thành thật**.

People trust him because he is honest.

Mọi người tin tưởng anh ấy vì anh ấy **thành thật**.

To be honest, I didn’t like the movie much.

**Thật ra**, tôi không thích bộ phim đó lắm.

It’s hard to find truly honest politicians these days.

Ngày nay thật khó tìm được những chính trị gia thực sự **trung thực**.

If you make a mistake, it’s best to be honest about it.

Nếu bạn mắc lỗi, tốt nhất là nên **thành thật** về điều đó.