Type any word!

"hone" in Vietnamese

mài giũatrau dồi

Definition

Làm cho thứ gì đó sắc bén hơn hoặc cải thiện, nhất là khi nói về kỹ năng hoặc tài năng.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường với 'kỹ năng', 'khả năng', ví dụ: 'hone your skills'. Ít dùng cho mài vật thật.

Examples

He wants to hone his guitar skills.

Anh ấy muốn **trau dồi** kỹ năng chơi guitar của mình.

The chef uses a stone to hone his knives.

Đầu bếp dùng đá để **mài giũa** dao của mình.

It's important to hone your communication.

Điều quan trọng là phải **trau dồi** khả năng giao tiếp của bạn.

She spent years honing her craft before becoming famous.

Cô ấy đã **trau dồi** tay nghề của mình suốt nhiều năm trước khi trở nên nổi tiếng.

I need time to hone my presentation before the meeting.

Tôi cần thời gian để **trau dồi** bài thuyết trình trước buổi họp.

That experience really honed my leadership abilities.

Trải nghiệm đó thực sự đã **mài giũa** khả năng lãnh đạo của tôi.