输入任意单词!

"hondo" 的Vietnamese翻译

sâusâu sắc

释义

‘Sâu’ dùng để mô tả cái gì đó có khoảng cách lớn từ trên xuống dưới, như nước, hố hay cảm xúc. Ngoài nghĩa đen, từ này còn chỉ sự sâu sắc hoặc mãnh liệt.

用法说明(Vietnamese)

Thường miêu tả độ sâu thực thể ('nước sâu'), nhưng cũng diễn tả cảm xúc, ý nghĩa mãnh liệt ('một cảm xúc sâu sắc'). Không dùng cho chiều cao hoặc chiều dài.

例句

El lago es muy hondo.

Hồ này rất **sâu**.

No saltes, el pozo es hondo.

Đừng nhảy, cái giếng này rất **sâu**.

Sus palabras fueron muy hondas.

Lời nói của cô ấy rất **sâu sắc**.

Ten cuidado, la piscina es más honda de lo que parece.

Cẩn thận, hồ bơi này **sâu** hơn vẻ ngoài.

A veces, las emociones hondas son difíciles de expresar.

Đôi khi cảm xúc **sâu sắc** khó diễn tả.

Ese río parece poco hondo, pero tiene mucha corriente abajo.

Dòng sông đó trông không quá **sâu**, nhưng dưới đáy nước chảy rất mạnh.