Type any word!

"homosexuals" in Vietnamese

người đồng tính

Definition

Những người bị thu hút về tình cảm hoặc tình dục với người cùng giới tính, bao gồm cả nam và nữ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'người đồng tính' mang tính trang trọng, trong giao tiếp hàng ngày thường dùng 'gay', 'les' hoặc 'LGBTQ+'. Hãy dùng từ này một cách nhạy cảm.

Examples

Some homosexuals choose to be open about their identity.

Một số **người đồng tính** chọn công khai bản dạng của mình.

Laws protecting homosexuals have changed a lot in the past years.

Các luật bảo vệ **người đồng tính** đã thay đổi rất nhiều trong những năm qua.

Some people have negative attitudes toward homosexuals.

Một số người có thái độ tiêu cực đối với **người đồng tính**.

In some cities, homosexuals feel much safer and more accepted.

Ở một số thành phố, **người đồng tính** cảm thấy an toàn hơn và được chấp nhận hơn nhiều.

The community center organizes support groups for young homosexuals.

Trung tâm cộng đồng tổ chức các nhóm hỗ trợ cho **người đồng tính** trẻ.

There are still countries where homosexuals face discrimination every day.

Hiện vẫn còn các quốc gia nơi **người đồng tính** phải đối mặt với sự phân biệt đối xử hàng ngày.