Type any word!

"homosexuality" in Vietnamese

đồng tính luyến ái

Definition

Đồng tính luyến ái là sự hấp dẫn tình cảm hoặc tình dục giữa những người cùng giới tính. Thường dùng để chỉ xu hướng bị thu hút bởi người cùng giới.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này sử dụng trong nghiên cứu, y học và thảo luận xã hội. Chủ đề nhạy cảm, nên dùng một cách tôn trọng. Là từ trung tính, không có ý xúc phạm hay châm biếm.

Examples

Homosexuality is discussed in many scientific studies.

Có nhiều nghiên cứu khoa học bàn về **đồng tính luyến ái**.

Some people learn about homosexuality in school.

Một số người học về **đồng tính luyến ái** ở trường.

Homosexuality exists in many cultures around the world.

**Đồng tính luyến ái** tồn tại trong nhiều nền văn hóa trên thế giới.

There is still a lot of misunderstanding about homosexuality in some places.

Ở một số nơi, vẫn còn nhiều hiểu lầm về **đồng tính luyến ái**.

Attitudes toward homosexuality have changed over the years.

Thái độ đối với **đồng tính luyến ái** đã thay đổi theo thời gian.

Some families openly support their children, no matter their homosexuality or heterosexuality.

Một số gia đình công khai ủng hộ con cái, dù là **đồng tính luyến ái** hay dị tính luyến ái.