"homosexual" in Vietnamese
Definition
Đồng tính là người cảm thấy hấp dẫn về tình cảm hoặc tình dục với người cùng giới tính. Thuật ngữ này áp dụng cho cả nam và nữ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Đồng tính' là từ trang trọng, thường thấy trong văn bản pháp lý hoặc y khoa. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 'gay' hay 'les' thay vì 'đồng tính'.
Examples
She realized she was homosexual in high school.
Cô ấy nhận ra mình là **đồng tính** khi học trung học.
A homosexual person is attracted to the same sex.
Người **đồng tính** bị hấp dẫn bởi người cùng giới.
The word homosexual can describe both men and women.
Từ **đồng tính** có thể dùng cho cả nam và nữ.
Many people now prefer to use 'gay' instead of homosexual in conversation.
Nhiều người hiện nay thích dùng từ 'gay' thay cho **đồng tính** khi trò chuyện.
The term homosexual is commonly found in medical and legal documents.
Thuật ngữ **đồng tính** thường xuất hiện trong các tài liệu y tế và pháp lý.
He never hid the fact that he was homosexual from his friends.
Anh ấy chưa từng giấu bạn bè việc mình là **đồng tính**.