Type any word!

"homophobic" in Vietnamese

kỳ thị đồng tính

Definition

Có thành kiến hoặc ác cảm với người đồng tính, song tính, hoặc những người không phải dị tính.

Usage Notes (Vietnamese)

'kỳ thị đồng tính' được dùng cho người, lời nói, thái độ hoặc hành động chống đối LGBTQ+. Đây là thuật ngữ mang tính tiêu cực nặng, nên cân nhắc trước khi sử dụng.

Examples

His homophobic comments hurt many people.

Những bình luận **kỳ thị đồng tính** của anh ấy đã làm tổn thương nhiều người.

We should speak out against homophobic behavior.

Chúng ta nên lên tiếng chống lại hành vi **kỳ thị đồng tính**.

Schools try to stop homophobic bullying.

Các trường học cố gắng ngăn chặn việc bắt nạt **kỳ thị đồng tính**.

People were shocked by his homophobic jokes at the party.

Mọi người đã sốc vì những trò đùa **kỳ thị đồng tính** của anh ấy tại bữa tiệc.

Social media users called out the ad for being homophobic.

Người dùng mạng xã hội đã chỉ trích quảng cáo đó là **kỳ thị đồng tính**.

He denied being homophobic, but his actions told a different story.

Anh ấy phủ nhận mình **kỳ thị đồng tính**, nhưng hành động lại cho thấy điều ngược lại.