Type any word!

"homing" in Vietnamese

tự trở vềđịnh hướng về nhà

Definition

Chỉ khả năng hoặc quá trình mà động vật, vật thể, hoặc thiết bị tự động tìm về nhà hoặc một điểm đích cụ thể. Được dùng nhiều trong công nghệ và sinh học.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đứng trước danh từ như trong 'homing pigeon', 'homing missile'; dùng để chỉ khả năng tự định hướng. Không dùng độc lập.

Examples

The homing pigeon found its way back home.

Chim bồ câu **tự trở về** đã tìm đường về nhà.

This is a homing missile.

Đây là một tên lửa **tự trở về**.

The robot uses a homing system to return to its station.

Robot sử dụng hệ thống **định hướng về nhà** để quay lại trạm.

Thanks to its homing ability, the drone always comes back after a flight.

Nhờ khả năng **tự trở về**, chiếc drone luôn quay về sau mỗi chuyến bay.

Birds use a natural homing sense to migrate long distances.

Các loài chim sử dụng khả năng **định hướng về nhà** tự nhiên để di cư đường dài.

This vacuum has a homing function, so it docks itself when the battery is low.

Chiếc máy hút bụi này có chức năng **tự trở về**, nên khi pin yếu sẽ tự động về dock sạc.