Type any word!

"homies" in Vietnamese

bạn thânanh em (thân thiết, tiếng lóng)

Definition

Những người bạn thân thiết, thường là bạn trong nhóm hoặc khu phố của bạn. Từ này là tiếng lóng và thể hiện sự gắn bó, thân thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong môi trường thân mật, thường xuất hiện trong văn hóa hip-hop hoặc giới trẻ. Không phù hợp trong giao tiếp trang trọng hay công việc.

Examples

My homies always support me.

**Bạn thân** của tôi luôn ủng hộ tôi.

I'm going to the movies with my homies.

Tôi sẽ đi xem phim với các **bạn thân** của mình.

My homies live in the same neighborhood as me.

**Bạn thân** của tôi sống cùng khu với tôi.

We were just chillin’ with the homies last night.

Tối qua tụi mình chỉ ngồi chơi với các **bạn thân** thôi.

Whenever I need advice, I talk to my homies first.

Bất cứ khi nào tôi cần lời khuyên, tôi sẽ nói với các **bạn thân** trước.

It's not a real party until the homies show up.

Phải có **bạn thân** đến dự thì mới đúng là tiệc thực sự.