"homicides" in Vietnamese
Definition
Vụ giết người là khi một người giết một người khác, có thể do cố ý hoặc vô tình. Thường dùng trong bối cảnh pháp lý, công an hoặc tin tức.
Usage Notes (Vietnamese)
“Vụ giết người” thường dùng trong văn bản pháp luật, tin tức, hoặc báo cáo công an. So với “murder” (sát nhân), “homicide” có nghĩa rộng hơn, bao gồm các trường hợp vô ý. Có thể dùng trong cụm “homicide rate” (tỷ lệ vụ giết người).
Examples
There were seven homicides reported in the city last month.
Tháng trước, thành phố đã ghi nhận bảy vụ **giết người**.
Police are still investigating the recent homicides.
Cảnh sát vẫn đang điều tra các vụ **giết người** gần đây.
The city’s homicides have increased this year.
Số vụ **giết người** ở thành phố này đã tăng lên trong năm nay.
News coverage of the recent homicides has worried many residents.
Tin tức về các vụ **giết người** gần đây đã khiến nhiều cư dân lo lắng.
If the number of homicides keeps rising, people might feel unsafe going out at night.
Nếu số vụ **giết người** tiếp tục tăng, mọi người có thể cảm thấy không an toàn khi ra ngoài vào ban đêm.
The detective said most homicides here are related to gang activity.
Thanh tra nói hầu hết các vụ **giết người** ở đây có liên quan đến băng nhóm.