"homicide" 的Vietnamese翻译
释义
Hành động một người giết một người khác; đây là từ pháp lý, có thể chỉ cả hành vi giết người hợp pháp lẫn bất hợp pháp.
用法说明(Vietnamese)
Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh pháp luật, cảnh sát hoặc báo chí. Rộng hơn 'murder' vì có thể bao gồm cả trường hợp hợp pháp. Thường gặp trong các cụm như 'homicide investigation', 'homicide detective'.
例句
The police said the case was a homicide.
Cảnh sát nói vụ này là **giết người**.
They are investigating a homicide in the city center.
Họ đang điều tra một vụ **giết người** ở trung tâm thành phố.
The doctor reported the death as a possible homicide.
Bác sĩ báo cáo cái chết này là một trường hợp **giết người** có thể xảy ra.
At first everyone thought it was an accident, but now detectives are treating it as a homicide.
Ban đầu ai cũng nghĩ đó là tai nạn, nhưng giờ thám tử cho rằng đó là một vụ **giết người**.
The reporter asked whether the death had officially been ruled a homicide.
Phóng viên hỏi liệu cái chết này đã được xác nhận là **giết người** chính thức chưa.
Once the case became a homicide investigation, the whole neighborhood got nervous.
Khi vụ án trở thành cuộc điều tra **giết người**, cả khu phố trở nên lo lắng.