Type any word!

"hometown" in Vietnamese

quê hươngquê nhà

Definition

Nơi bạn được sinh ra hoặc lớn lên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cùng sở hữu ('quê hương của tôi') khi nói về lịch sử cá nhân. Không dùng cho các thành phố lớn trừ khi mang ý nghĩa đặc biệt.

Examples

My hometown is very small and quiet.

**Quê hương** của tôi rất nhỏ và yên tĩnh.

She goes back to her hometown every summer.

Cô ấy về **quê hương** mỗi mùa hè.

There are many famous foods in my hometown.

Ở **quê hương** tôi có rất nhiều món ăn nổi tiếng.

I haven't visited my hometown in years—I really miss it.

Tôi đã lâu không về **quê hương**—tôi nhớ nó rất nhiều.

People from my hometown are very friendly and always help each other.

Người ở **quê hương** tôi rất thân thiện và luôn giúp đỡ nhau.

No matter where I go, I always remember my hometown.

Dù đi đâu, tôi cũng luôn nhớ về **quê hương** mình.