"homesick" em Vietnamese
Definição
Cảm thấy buồn vì nhớ nhà và gia đình khi phải xa họ.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Homesick' chỉ cảm giác nhớ nhà sâu sắc khi sống xa, học xa hay đi du lịch lâu, không phải là nhớ một cách nhẹ nhàng. Thường đi với: 'feel homesick', 'get homesick', 'be homesick'.
Exemplos
After a week at camp, she felt homesick.
Sau một tuần ở trại hè, cô ấy cảm thấy **nhớ nhà**.
He became homesick when he moved to another country.
Anh ấy trở nên **nhớ nhà** khi chuyển sang nước khác.
Many college students get homesick during their first semester.
Nhiều sinh viên đại học bị **nhớ nhà** trong học kỳ đầu tiên.
I didn't expect to feel so homesick after just a few days away.
Tôi không ngờ mới xa nhà mấy ngày mà đã cảm thấy **nhớ nhà** đến vậy.
Whenever I see photos of my hometown, I get really homesick.
Mỗi khi nhìn thấy ảnh quê hương, tôi lại cảm thấy **nhớ nhà** dữ dội.
It's totally normal to feel homesick your first few weeks away from home.
Cảm thấy **nhớ nhà** trong vài tuần đầu xa nhà là hoàn toàn bình thường.